Chuyển tới nội dung chính

Cụm từ khôi phục là gì?

Cụm từ khôi phục (seed phrase) là một tập hợp các từ dùng để khôi phục ví tiền mã hóa. Thông qua ví được khôi phục, người dùng lấy lại quyền truy cập các khóa riêng tư liên quan. Các từ này là những từ tiếng Anh lấy từ một danh sách chuyên dụng.

Cụm từ khôi phục là một thành phần quan trọng trong việc bảo mật tiền mã hóa.

Giải thích đơn giản về cụm từ khôi phục​

Nói đơn giản, cụm từ khôi phục là bản sao lưu của ví tiền mã hóa.

Nếu người dùng mất quyền truy cập ví, cụm từ này cho phép khôi phục quyền truy cập tài sản.

Cụm từ khôi phục hoạt động như thế nào?​

Khi một ví mới được tạo, hệ thống sẽ tạo ra cụm từ khôi phục.

Tất cả khóa riêng tư của ví được tạo ra từ cụm từ này bằng các phép toán.

Cách thức này đặc trưng cho lưu trữ không lưu ký, trong đó chủ sở hữu chịu trách nhiệm giữ bản sao lưu. Vị trí của cụm từ khôi phục trong kiến trúc tổng thể được giải thích trong phần tổng quan về các mô hình lưu trữ tài sản mã hóa.

Cấu trúc của cụm từ khôi phục​

Cụm từ khôi phục thường gồm:

  • 12 từ.
  • 18 từ.
  • 24 từ.

Ví dụ sử dụng​

Khi cài ví trên thiết bị mới, người dùng có thể khôi phục ví bằng cách nhập cụm từ khôi phục.

Cụm từ khôi phục được sử dụng ở đâu?​

Cụm từ khôi phục được dùng trong phần lớn ví tiền mã hóa, chẳng hạn:

Khái niệm liên quan​

Câu hỏi thường gặp​

Cụm từ khôi phục là gì?​

Đó là tập hợp các từ dùng để khôi phục ví tiền mã hóa.

Có thể chia sẻ cụm từ khôi phục không?​

Không. Bất kỳ ai có cụm từ này đều có quyền truy cập tài sản.

Phải làm gì nếu mất cụm từ khôi phục?​

Nếu vừa mất cụm từ khôi phục vừa mất quyền truy cập ví, bạn sẽ không thể khôi phục tài sản.